Hanzi Writer

Cách viết 墀 (chí) — ý nghĩa “Thềm, sân trước cung điện”

chí 15 nét Bộ thủ: 土

墀 (chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thềm, sân trước cung điện". Nó có 15 nét, bộ thủ là 土.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 丹墀 (dān chí), 阶墀 (jiē chí), 玉墀 (yù chí).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 墀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 墀 - chí

Luyện viết 墀 (chí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 墀 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chí) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thềm, sân trước cung điện.

Hán tự
Pinyinchí (chi)
Ý nghĩaThềm, sân trước cung điện
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

墀 (chí) gồm bộ 土 (thổ, đất) ở bên trái và phần còn lại là 犀 (tê, con tê giác). Ban đầu, chữ này chỉ sân hoặc thềm lát đất trước cung điện, nơi các quan lại đứng chầu. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ bậc thềm hoặc sân rộng, thường gắn với nơi trang trọng như cung điện, đền đài.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con tê giác (犀) đang đứng trên nền đất (土) trước cung điện, tạo thành một cái thềm vững chãi để mọi người bước lên.

dān chí
Đan trì (thềm đỏ trước cung điện)
jiē chí
Bậc thềm sân
yù chí
Thềm ngọc

丹墀非常宏伟。

dān chí fēi cháng hóng wěi

Đan trì vô cùng hùng vĩ.

他走下阶墀。

tā zǒu xià jiē chí

Anh ấy đi xuống bậc thềm.

玉墀很干净。

yù chí hěn gān jìng

Thềm ngọc rất sạch sẽ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chí 15
13
chéng 13
13
Luyện tập thứ tự nét cho 墀 - chí

Luyện viết 墀 (chí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 墀 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 墀

墀 gồm bộ 土 (đất) bên trái, tượng trưng cho mặt đất hoặc nền, và phần 犀 (tê giác) bên phải, cung cấp âm đọc là 'chí'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một khoảng đất được nâng cao, lát gạch hoặc đá, tạo thành thềm hoặc sân trước cung điện. Bộ 土 nhấn mạnh tính chất vật lý là đất, còn 犀 giúp nhớ cách phát âm.

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 15 nét khác