塾 (shú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tư thục, trường học xưa". Nó có 14 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 私塾 (sī shú), 塾师 (shú shī), 家塾 (jiā shú).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 塾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 塾 (shú) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
塾 có nghĩa là Tư thục, trường học xưa.
塾 gồm bộ 土 (đất) bên dưới và phần trên là 孰 (thục, nghĩa là chín muồi, tinh thông). Chữ này miêu tả một nơi trên nền đất, nơi người ta đến để học cho tinh thông, trở nên thành thạo. Ban đầu, 塾 chỉ khu nhà học nằm ở phía tây hoặc đông của nhà chính, nơi dạy học cho con em trong dòng họ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi trường cổ nằm trên nền đất (土), phía trên là mái nhà rộng với hai bên có người đang chăm chú đọc sách (孰) – đó là nơi học trò miệt mài để trở nên tinh thông.
以前有私塾。
yǐ qián yǒu sī shú
Trước đây có trường tư thục (lớp học thầy đồ).
塾师在教课。
shú shī zài jiào kè
Thầy đồ đang giảng bài.
他在家塾读书。
tā zài jiā shú dú shū
Anh ấy đang học tại gia thục (lớp học tư gia).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 塾 gồm bộ 土 (đất) tượng trưng cho nền móng, nơi xây dựng, và phần trên là 孰, vừa là thành phần âm đọc 'shú', vừa mang ý nghĩa 'chín muồi, tinh thông'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một ngôi trường được xây trên đất, nơi học sinh được rèn luyện để đạt đến sự tinh thông, thành thạo.