恋 (liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yêu, luyến tiếc, nhớ nhung". Nó có 10 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恋爱 (liàn ài), 留恋 (liú liàn), 失恋 (shī liàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恋 (liàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恋 có nghĩa là Yêu, luyến tiếc, nhớ nhung.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 恋 thuộc mức trung cấp.
恋 là chữ hình thanh, trên là 亦 (biến thể của 弈, mang nghĩa 'cờ vây' nhưng ở đây chỉ dùng làm bộ phận biểu âm gần với 'liàn'), dưới là 心 (trái tim). Sự kết hợp này gợi ý rằng 'yêu' là một trạng thái của trái tim, gắn liền với sự rung động và lưu luyến.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (心) đang bị trói buộc bởi những sợi tơ hồng (nét trên) – đó là lúc bạn 'yêu' và 'lưu luyến' không muốn rời xa.
他们正在谈恋爱。
tā men zhèng zài tán liàn ài
Họ đang yêu nhau.
我很留恋这个地方。
wǒ hěn liú liàn zhè ge dì fāng
Tôi rất lưu luyến nơi này.
他最近失恋了。
tā zuì jìn shī liàn le
Dạo này anh ấy mới thất tình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 恋 gồm phần trên là 亦 (biến thể của 弈) và phần dưới là 心 (trái tim). Phần trên không mang nghĩa trực tiếp mà chỉ để gợi âm 'liàn', còn 心 là bộ phận quan trọng nhất, thể hiện rằng tình yêu xuất phát từ trái tim. Sự kết hợp này cho thấy người xưa quan niệm yêu là một cảm xúc sâu sắc từ nội tâm.