谤 (bàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phỉ báng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诽谤 (fěi bàng), 毁谤 (huǐ bàng), 谤议 (bàng yì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谤 (bàng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谤 có nghĩa là Phỉ báng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 谤 thuộc mức trung cấp.
谤 (bàng) là chữ giản thể của 謗, kết hợp bộ 讠 (ngôn, nói) và chữ 旁 (bàng, bên cạnh). Ban đầu, 旁 trong 謗 có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'lan rộng', gợi ý việc lời nói lan truyền ra xung quanh để chỉ trích hoặc vu khống ai đó. Qua thời gian, chữ này mang ý nghĩa tiêu cực là 'phỉ báng' hoặc 'vu khống'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng bên cạnh (旁) người khác và nói (讠) những lời xấu xa, lan truyền khắp nơi để hạ bệ họ – đó chính là 'phỉ báng'.
诽谤别人是违法的。
fěi bàng bié rén shì wéi fǎ de
Phỉ báng người khác là vi phạm pháp luật.
他遭到了毁谤。
tā zāo dào le huǐ bàng
Anh ấy đã bị vu khống.
这种谤议很多。
zhè zhǒng bàng yì hěn duō
Có rất nhiều lời chỉ trích và phỉ báng như vậy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谤 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và chữ 旁 (bàng, bên cạnh). Bộ 讠 cho thấy hành động liên quan đến lời nói, còn 旁 gợi ý sự lan rộng hoặc đứng bên cạnh, tạo nên ý nghĩa 'nói xấu lan truyền khắp nơi'. Sự kết hợp này minh họa việc phỉ báng là dùng lời nói để công kích người khác một cách rộng rãi.