毁 (huǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hủy (dạng giản thể của 毀)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 殳, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 毁坏 (huǐ huài), 烧毁 (shāo huǐ), 毁约 (huǐ yuē).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 毁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 毁 (huǐ) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 殳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
毁 có nghĩa là Hủy (dạng giản thể của 毀).
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 毁 thuộc mức trung cấp.
Chữ 毁 là dạng giản thể của 毀, kết hợp bộ 殳 (thù, chỉ cây gậy hoặc vũ khí) và phần 燬 (biểu âm, vốn có nghĩa là lửa). Hình ảnh ban đầu gợi tả việc dùng lửa hoặc công cụ để phá hủy đồ vật, từ đó mang nghĩa hủy hoại, phá vỡ. Trong tiếng Việt, 'hủy' thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ sự phá bỏ hoặc làm hư hại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm gậy (殳) đập vỡ một chiếc bình đang cháy (phần trên giống chữ 火), tạo ra cảnh hỗn loạn và đồ vật vỡ tan – đó chính là 'hủy hoại'.
别毁坏公物。
bié huǐ huài gōng wù
Đừng phá hoại của công.
大火烧毁了森林。
dà huǒ shāo huǐ le sēn lín
Đám cháy lớn đã thiêu rụi khu rừng.
他决定不再毁约。
tā jué dìng bù zài huǐ yuē
Anh ấy quyết định không thất hứa nữa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 毁 gồm bộ 殳 (thù) – biểu thị hành động dùng tay cầm dụng cụ, kết hợp với phần 燬 (biến thể của 火) – gợi ý lửa. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng lửa hoặc công cụ để phá hủy vật chất, phản ánh đúng nghĩa 'hủy hoại'. Ví dụ, khi lửa cháy và dùng gậy đập, đồ vật sẽ bị hư hại nặng nề.