诽 (fěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phỉ báng, chê bai.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诽谤 (fěi bàng), 腹诽 (fù fěi), 诽议 (fěi yì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诽 (fěi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诽 có nghĩa là Phỉ báng, chê bai..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 诽 thuộc mức trung cấp.
诽 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói và phần 非 (fēi) biểu thị âm đọc. 非 vốn là hình ảnh hai cánh chim bay ngược chiều nhau, mang ý nghĩa 'sai trái, trái ngược'. Vì vậy, 诽 chỉ việc dùng lời nói để nói điều sai trái, bịa đặt về người khác, tức là phỉ báng, chê bai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng lời nói (讠) để vẽ ra hai cánh chim bay ngược (非), tạo nên một câu chuyện sai sự thật nhằm bôi nhọ người khác.
诽谤他人是不对的。
fěi bàng tā rén shì bú duì de
Phỉ báng người khác là sai trái.
他在心里腹诽。
tā zài xīn lǐ fù fěi
Anh ấy đang thầm oán trách trong lòng.
这种行为引起了诽议。
zhè zhǒng xíng wéi yǐn qǐ le fěi yì
Hành vi này đã gây ra nhiều lời đàm tiếu và phỉ báng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诽 gồm bộ 讠 (ngôn) và chữ 非. Bộ 讠 cho thấy hành động này liên quan đến lời nói. Chữ 非 có nghĩa là 'sai trái', 'không đúng'. Khi kết hợp, 诽 mang ý nghĩa dùng lời nói sai trái để nói xấu, bôi nhọ người khác.