佐 (zuǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phụ tá, trợ giúp". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 佐料 (zuǒ liào), 佐证 (zuǒ zhèng), 辅佐 (fǔ zuǒ).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 佐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 佐 (zuǒ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
佐 có nghĩa là Phụ tá, trợ giúp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 佐 thuộc mức trung cấp.
佐 gồm bộ 亻 (người) và chữ 左 (trái). 左 vốn là hình bàn tay trái giúp đỡ, kết hợp với bộ nhân cách thể hiện người phụ tá, hỗ trợ từ phía trái.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đứng bên trái (左) để giúp đỡ bạn, đó là người phụ tá đáng tin cậy.
这种菜需要佐料。
zhè zhòng cài xū yào zuǒ liào
Món ăn này cần thêm gia vị.
这件事没有佐证。
zhè jiàn shì méi yǒu zuǒ zhèng
Việc này không có bằng chứng xác thực.
他辅佐国王管理国家。
tā fǔ zuǒ guó wáng guǎn lǐ guó jiā
Ông ấy phò tá nhà vua quản lý đất nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
佐 gồm bộ 亻 (người) và 左 (trái). Trong văn hóa cổ, trái thường là vị trí của người hỗ trợ, nên ghép lại thành người giúp đỡ, phụ tá. Bộ 亻 cho thấy đây là người, còn 左 gợi ý vai trò hỗ trợ.