辅 (fǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phụ, hỗ trợ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 车, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 辅导 (fǔ dǎo), 辅助 (fǔ zhù), 辅修 (fǔ xiū).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 辅 (fǔ) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
辅 có nghĩa là Phụ, hỗ trợ.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 辅 thuộc mức trung cấp.
辅 (fǔ) ban đầu là một danh từ chỉ thanh gỗ bên ngoài bánh xe, giúp cố định và tăng cường độ chắc chắn cho bánh xe. Bên trái là bộ 车 (xe), bên phải là 甫 (bắt đầu, mới), gợi ý về sự hỗ trợ từ bên ngoài. Về sau, nghĩa chuyển thành 'hỗ trợ, giúp đỡ' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang chạy, bên ngoài có thêm một thanh gỗ (甫) gắn vào để giúp xe vững chắc hơn – đó chính là sự 'phụ trợ' (辅).
老师辅导我学汉语。
lǎo shī fǔ dǎo wǒ xué hàn yǔ
Giáo viên phụ đạo tôi học tiếng Trung.
这是一个辅助工具。
zhè shì yí gè fǔ zhù gōng jù
Đây là một công cụ hỗ trợ.
我辅修了历史专业。
wǒ fǔ xiū le lì shǐ zhuān yè
Tôi đã học thêm chuyên ngành phụ là Lịch sử.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
辅 gồm bộ 车 (xe) bên trái và 甫 (bắt đầu) bên phải. Bộ 车 chỉ phương tiện, còn 甫 mang ý nghĩa hỗ trợ từ bên ngoài. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'phụ trợ, giúp đỡ' – giống như thanh gỗ phụ giúp bánh xe vững chắc.