跃 (yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhảy, nhảy vọt". Nó có 11 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 跳跃 (tiào yuè), 飞跃 (fēi yuè), 活跃 (huó yuè).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 跃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 跃 (yuè) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
跃 có nghĩa là Nhảy, nhảy vọt.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 跃 thuộc mức trung cấp.
跃 (yuè) gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và 夭 (yāo) ở bên phải. Bộ 足 thể hiện hành động liên quan đến chân, còn 夭 có nghĩa gốc là 'cong, uốn éo', gợi tả dáng vẻ uyển chuyển khi nhảy. Kết hợp lại, 跃 mang ý nghĩa 'nhảy lên' với động tác nhẹ nhàng, linh hoạt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nhảy cao, chân (足) co lên uốn cong (夭) như một vận động viên thể dục dụng cụ đang thực hiện cú nhảy ngoạn mục.
鱼在水里跳跃。
yú zài shuǐ lǐ tiào yuè
Cá nhảy vọt trên mặt nước.
科技有了新的飞跃。
kē jì yǒu le xīn de fēi yuè
Khoa học kỹ thuật đã có bước nhảy vọt mới.
课堂气氛非常活跃。
kè táng qì fēn fēi cháng huó yuè
Không khí lớp học rất sôi nổi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 跃 được cấu tạo từ bộ 足 (chân) và 夭 (cong, uốn éo). Bộ 足 cho biết hành động liên quan đến chân, còn 夭 mô tả dáng vẻ uốn cong, linh hoạt của cơ thể khi nhảy. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một cú nhảy với động tác chân co lên, uyển chuyển.