卓 (zhuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trác (vượt trội, cao, xuất sắc)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 十, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 卓越 (zhuó yuè), 卓见 (zhuó jiàn), 卓有成效 (zhuó yǒu chéng xiào).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 卓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 卓 (zhuó) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 十 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
卓 có nghĩa là Trác (vượt trội, cao, xuất sắc).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 卓 thuộc mức trung cấp.
Chữ 卓 (zhuó) ban đầu là hình ảnh một cái bẫy lưới để bắt chim, với phần trên là lưới và phần dưới là tay cầm. Về sau, nghĩa chuyển thành 'cao', 'vượt trội' vì lưới được giương cao để bắt chim, tượng trưng cho sự nổi bật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên đỉnh núi cao, giơ cao một tấm lưới bắt chim – người đó thật 'trác việt' vì đứng ở vị trí cao nhất.
她的表现很卓越。
tā de biǎo xiàn hěn zhuó yuè
Biểu hiện của cô ấy rất xuất sắc.
这是一个高明的卓见。
zhè shì yí gè gāo míng de zhuó jiàn
Đây là một kiến giải cao minh.
这项工作卓有成效。
zhè xiàng gōng zuò zhuó yǒu chéng xiào
Công việc này rất hiệu quả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 卓 gồm bộ 十 (thập, mười) ở trên và phần dưới là 早 (tảo, sớm) nhưng không mang nghĩa. Thực tế, 卓 là một chữ tượng hình, không phải hình thanh. Bộ 十 tượng trưng cho sự trọn vẹn, và toàn bộ chữ gợi lên hình ảnh một cái bẫy lưới giương cao, từ đó mang nghĩa 'cao', 'vượt trội'.