转 (zhuǎn/zhuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quay / Chuyển". Nó có 8 nét, bộ thủ là 车, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 转身 (zhuǎn shēn), 转移 (zhuǎn yí), 旋转 (xuán zhuǎn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 转 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 转 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 转 (zhuǎn/zhuàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
转 có nghĩa là Quay / Chuyển.
Đây là chữ đa âm, các đọc: zhuǎn, zhuàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 转 thuộc mức trung cấp.
转 gồm bộ 车 (xe) và chữ 专 (chuyên) - một con quay sợi. Bộ 车 gợi ý liên quan đến xe cộ, còn 专 gợi ý âm đọc và ý nghĩa xoay tròn. Ban đầu, 转 có nghĩa là bánh xe quay, sau đó mở rộng thành quay, chuyển hướng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang quay vòng (专) trên đường - mỗi lần quay là một lần chuyển hướng.
他听到后面有人叫他,便立刻转身查看。
tā tīng dào hòu miàn yǒu rén jiào tā biàn lì kè zhuǎn shēn chá kàn
Nghe thấy có người gọi phía sau, anh ấy liền lập tức quay lại xem.
我们的注意力成功地被那个笑话转移了。
wǒ men de zhù yì lì chéng gōng dì bèi nà ge xiào huà zhuǎn yí le
Sự chú ý của chúng tôi đã bị câu chuyện đùa đó làm phân tán thành công.
芭蕾舞演员在舞台上优美地旋转着。
bā lěi wǔ yǎn yuán zài wǔ tái shàng yōu měi dì xuán zhuǎn zhe
Diễn viên múa ba lê đang xoay người một cách duyên dáng trên sân khấu.
小狗兴奋地绕着主人不停地转圈。
xiǎo gǒu xīng fèn dì rào zhe zhǔ rén bù tíng dì zhuàn quān
Chú chó nhỏ phấn khích chạy vòng quanh chủ không ngừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 转 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 转 gồm bộ 车 (xe) và 专 (chuyên). Bộ 车 cho thấy liên quan đến phương tiện di chuyển, còn 专 gợi ý âm đọc và ý nghĩa xoay vòng. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý tưởng về sự quay đầu xe hoặc chuyển hướng, từ đó mở rộng thành quay hoặc chuyển nói chung.