Hanzi Writer

Cách viết 移 (yí) — ý nghĩa “Di chuyển, dời đi”

Cấp độ HSK 4 11 nét Bộ thủ: 禾

移 (yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Di chuyển, dời đi". Nó có 11 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 移动 (yí dòng), 移开 (yí kāi), 移民 (yí mín).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 移 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 移 - yí

Luyện viết 移 (yí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 移 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yí) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Di chuyển, dời đi.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyí (yi)
Ý nghĩaDi chuyển, dời đi
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

移 gồm bộ 禾 (lúa) và phần 多 (nhiều). Ban đầu, chữ này miêu tả việc cấy lúa – khi lúa mọc quá dày, người nông dân phải nhổ bớt và đem trồng chỗ khác. Phần 多 gợi ý 'nhiều' cây lúa cần được di chuyển, từ đó mang nghĩa 'di chuyển, dời đi'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bác nông dân đang bê cả một khóm lúa (禾) sang ruộng mới, vì chỗ cũ quá nhiều (多) cây, phải dời đi chỗ khác.

yí dòng
Di động, di chuyển
yí kāi
Dời đi, dọn đi
yí mín
Di dân, nhập cư

手机可以移动。

shǒu jī kě yǐ yí dòng

Điện thoại di động có thể di chuyển được.

请把椅子移开。

qǐng bǎ yǐ zi yí kāi

Vui lòng dời ghế ra chỗ khác.

他想移民去国外。

tā xiǎng yí mín qù guó wài

Anh ấy muốn di cư ra nước ngoài.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
qiū 9
zhǒng / zhòng 9
9
Luyện tập thứ tự nét cho 移 - yí

Luyện viết 移 (yí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 移 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 移

Chữ 移 gồm bộ 禾 (lúa) bên trái và 多 (nhiều) bên phải. Bộ 禾 cho biết liên quan đến cây lúa, nông nghiệp; phần 多 gợi ý số lượng nhiều. Khi lúa mọc quá dày, người ta phải nhổ bớt để cấy sang chỗ khác, vì vậy chữ này mang nghĩa 'di chuyển, dời đi'.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 禾

Hán tự 11 nét khác