驻 (zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đóng quân, trú lại". Nó có 8 nét, bộ thủ là 马, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 驻华 (zhù huá), 驻扎 (zhù zhā), 驻地 (zhù dì).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 驻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 驻 (zhù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
驻 có nghĩa là Đóng quân, trú lại.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 驻 thuộc mức trung cấp.
驻 gồm bộ 马 (mã, con ngựa) ở bên trái và chữ 主 (zhǔ, chủ) ở bên phải. Ban đầu, chữ này có nghĩa là ngựa dừng lại, đứng yên. Bộ 马 thể hiện ý nghĩa liên quan đến ngựa, còn 主 vừa là thành phần phát âm vừa gợi ý về sự cố định, dừng lại. Dần dần, nghĩa mở rộng thành 'dừng lại, đóng quân, trú lại'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang đứng yên, không chạy nữa, vì nó đã đến nơi cần đến và 'chủ' (主) của nó ra lệnh dừng lại để cắm trại.
他是驻华大使。
tā shì zhù huá dà shǐ
Ông ấy là Đại sứ tại Trung Quốc.
军队在山下驻扎。
jūn duì zài shān xià zhù zhā
Quân đội đóng quân dưới chân núi.
这里是我们的驻地。
zhè lǐ shì wǒ men de zhù dì
Đây là nơi đóng quân của chúng tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 驻 gồm bộ 马 (ngựa) và chữ 主 (chủ). Bộ 马 cho thấy nghĩa gốc liên quan đến ngựa, còn 主 đóng vai trò vừa là thành phần phát âm vừa gợi ý về sự cố định, dừng lại. Khi ghép lại, 驻 mang nghĩa con ngựa dừng lại, từ đó mở rộng thành 'đóng quân, trú lại'.