贺 (hè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chúc mừng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 祝贺 (zhù hè), 贺卡 (hè kǎ), 庆贺 (qìng hè).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 贺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 贺 (hè) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
贺 có nghĩa là Chúc mừng.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 贺 thuộc mức trung cấp.
Chữ 贺 gồm bộ 贝 (bối) nghĩa là 'vỏ sò' - thời xưa dùng làm tiền, kết hợp với chữ 加 (gia) nghĩa là 'thêm vào'. Hình dạng ban đầu gợi ý việc tặng thêm tiền bạc hoặc quà cáp để chúc mừng ai đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn thêm (加) một xấp tiền (贝) vào phong bì để chúc mừng (贺) bạn bè nhân dịp năm mới.
祝贺你考试通过。
zhù hè nǐ kǎo shì tōng guò
Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi.
我送他一张贺卡。
wǒ sòng tā yī zhāng hè kǎ
Tôi tặng anh ấy một tấm thiệp chúc mừng.
大家一起庆贺生日。
dà jiā yì qǐ qìng hè shēng rì
Mọi người cùng nhau chúc mừng sinh nhật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 贺 gồm bộ 贝 (bối) ở dưới, tượng trưng cho tiền bạc hoặc của cải, và chữ 加 (gia) ở trên, nghĩa là thêm vào. Sự kết hợp này thể hiện hành động 'thêm tài sản' hoặc 'tặng quà' để bày tỏ sự chúc mừng, phù hợp với ý nghĩa gốc của chữ.