柱 (zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cột, trụ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 柱子 (zhù zi), 圆柱 (yuán zhù), 石柱 (shí zhù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 柱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 柱 (zhù) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
柱 có nghĩa là Cột, trụ.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 柱 thuộc mức trung cấp.
柱 là chữ hình thanh, kết hợp bộ 木 (gỗ, cây) biểu thị ý nghĩa và phần 主 (zhǔ, chủ) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu mô tả một cây gỗ thẳng đứng dùng làm cột chống đỡ trong nhà, vì vậy nghĩa gốc là cột nhà.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây gỗ to lớn (木) được đặt thẳng đứng để làm cột chính (主) chống đỡ cả ngôi nhà.
这里的柱子很高。
zhè lǐ de zhù zi hěn gāo
Những cây cột ở đây rất cao.
这个杯子是圆柱形的。
zhè ge bēi zi shì yuán zhù xíng de
Cái cốc này có hình trụ.
公园里有很多石柱。
gōng yuán lǐ yǒu hěn duō shí zhù
Trong công viên có rất nhiều cột đá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 柱 gồm bộ 木 (cây, gỗ) bên trái và 主 (chủ) bên phải. Bộ 木 cho biết vật liệu làm cột là gỗ, còn 主 vừa cho âm đọc (zhǔ) vừa gợi ý vai trò quan trọng, chủ chốt của cột trong kiến trúc.