Hanzi Writer

Cách viết 烛 (zhú) — ý nghĩa “Nến, đèn cầy”

zhú Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 火

烛 (zhú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nến, đèn cầy". Nó có 10 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蜡烛 (là zhú), 烛光 (zhú guāng), 烛台 (zhú tái).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 烛 - zhú

Luyện viết 烛 (zhú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烛 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhú) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nến, đèn cầy.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhú (zhu)
Ý nghĩaNến, đèn cầy
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

烛 là dạng giản thể của 燭. Chữ này kết hợp bộ 火 (lửa) và 蜀 (một loài sâu bọ, cũng là tên gọi vùng đất Tứ Xuyên). Ý nghĩa ban đầu là loại cây có thể dùng để đốt sáng (cây đuốc), về sau chuyển thành nến.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (火) đang cháy trên một cây nến (蜀) - phần thân nến được làm từ sáp, phần đầu có ngọn lửa bập bùng.

là zhú
Nến / Đèn cầy
zhú guāng
Ánh nến
zhú tái
Chân nến

桌上有燃着的蜡烛。

zhuō shàng yǒu rán zhe de là zhú

Có nến đang cháy trên bàn.

我们在烛光下吃饭。

wǒ men zài zhú guāng xià chī fàn

Chúng tôi đang ăn tối dưới ánh nến.

烛台是金色的。

zhú tái shì jīn sè de

Chân nến màu vàng kim.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhú 10
jiǒng 8
wén 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 烛 - zhú

Luyện viết 烛 (zhú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烛 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 烛

Chữ 烛 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 蜀 (một loài sâu, cũng là tên đất) bên phải. Bộ 火 thể hiện ý nghĩa liên quan đến lửa, ánh sáng. Phần 蜀 cung cấp âm đọc và gợi ý về nguồn gốc - thời xưa người ta dùng cây cỏ hoặc sáp ong để làm nến, và vùng đất 蜀 nổi tiếng với việc sản xuất nến. Kết hợp lại, 烛 chỉ vật dùng để thắp sáng bằng lửa.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 火

Hán tự 10 nét khác