蜡 (là) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáp". Nó có 14 nét, bộ thủ là 虫, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蜡烛 (là zhú), 蜡笔 (là bǐ), 蜡像 (là xiàng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蜡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蜡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蜡 (là) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蜡 có nghĩa là Sáp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 蜡 thuộc mức trung cấp.
蜡 (là) gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) ở bên trái và 昔 (quá khứ, xưa) ở bên phải. 虫 cho thấy liên quan đến động vật nhỏ, còn 昔 gợi ý về thời gian, vì sáp ong được ong tạo ra từ lâu và giữ được lâu. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một loại sáp tự nhiên từ ong, sau này mở rộng nghĩa sang các loại sáp khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ong (虫) đang bay qua một ngọn nến (làm từ sáp) được thắp sáng từ thời xưa (昔), tạo nên hình ảnh gắn kết giữa côn trùng và sáp.
桌上点着红蜡烛。
zhuō shàng diǎn zháo hóng là zhú
Trên bàn thắp nến đỏ.
孩子在用蜡笔画画。
hái zi zài yòng là bǐ huà huà
Đứa trẻ đang vẽ tranh bằng bút màu sáp.
这里的蜡像很逼真。
zhè lǐ de là xiàng hěn bī zhēn
Tượng sáp ở đây rất sống động.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蜡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蜡 gồm bộ 虫 (côn trùng) và 昔 (xưa). Bộ 虫 cho biết nguồn gốc từ ong, vì sáp ong là loại sáp phổ biến nhất thời xưa. 昔 gợi nhớ rằng sáp đã được sử dụng từ lâu đời, và cũng có thể liên tưởng đến việc sáp giữ được lâu, không bị hỏng theo thời gian.