Hanzi Writer

Cách viết 整 (zhěng) — ý nghĩa “Chỉnh, toàn bộ, gọn gàng”

zhěng Cấp độ HSK 3 16 nét Bộ thủ: 攵

整 (zhěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chỉnh, toàn bộ, gọn gàng". Nó có 16 nét, bộ thủ là 攵, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 整理 (zhěng lǐ), 整个 (zhěng gè), 整齐 (zhěng qí).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 整 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 整 - zhěng

Luyện viết 整 (zhěng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 整 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhěng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chỉnh, toàn bộ, gọn gàng.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhěng (zheng)
Ý nghĩaChỉnh, toàn bộ, gọn gàng
Số nét16
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.9/5

整 gồm bộ 攵 (phụ âm 'phác', biểu thị hành động tay cầm gậy) và phần trên là 敕 (sắc lệnh, ra lệnh). Ý nghĩa gốc là 'sửa sang, chỉnh đốn' – dùng tay (攵) để làm cho mọi thứ theo đúng trật tự (敕).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng gậy (攵) gõ nhẹ vào từng món đồ để xếp chúng ngay ngắn, tạo thành một khối thống nhất (整).

zhěng lǐ
Sắp xếp, chỉnh lý
zhěng gè
Toàn bộ, cả thảy
zhěng qí
Ngay ngắn, chỉnh tề

我在整理房间。

wǒ zài zhěng lǐ fáng jiān

Tôi đang sắp xếp lại phòng.

他吃掉了整个苹果。

tā chī diào le zhěng gè píng guǒ

Anh ấy đã ăn hết cả quả táo.

这里的书很整齐。

zhè lǐ de shū hěn zhěng qí

Sách ở đây rất gọn gàng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhěng 16
15
Luyện tập thứ tự nét cho 整 - zhěng

Luyện viết 整 (zhěng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 整 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 整

整 gồm phần trên là 敕 (gồm 束 'bó' và 攵 'gõ') và bộ 攵 ở dưới. 敕 có nghĩa là ra lệnh, sửa sang; 攵 biểu thị hành động tay. Sự kết hợp này gợi lên việc dùng tay sắp xếp, chỉnh đốn cho ngay ngắn, từ đó mang nghĩa 'chỉnh, toàn bộ'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 攵

Hán tự 16 nét khác