齐 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cùng nhau, đều, đầy đủ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 齐, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.5/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 整齐 (zhěng qí), 齐全 (qí quán), 齐心 (qí xīn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 齐 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 齐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 齐 (qí) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 齐 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
齐 có nghĩa là Cùng nhau, đều, đầy đủ.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 齐 thuộc mức trung cấp.
Chữ 齐 (qí) ban đầu là hình ảnh ba mũi tên cùng hướng lên trên, tượng trưng cho sự đồng đều và ngay ngắn. Qua thời gian, nó được đơn giản hóa thành dạng chữ như hiện nay, với nét ngang trên cùng tượng trưng cho sự cân bằng, các nét còn lại thể hiện sự đồng nhất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba mũi tên xếp thẳng hàng, cùng chỉ lên trời, tạo thành một hàng ngay ngắn như đội quân đang diễu hành – đó là hình ảnh của sự 'cùng nhau' và 'đều' trong chữ 齐.
房间很整齐。
fáng jiān hěn zhěng qí
Căn phòng rất ngăn nắp.
这里的工具很齐全。
zhè lǐ de gōng jù hěn qí quán
Công cụ ở đây rất đầy đủ.
大家要齐心协力。
dà jiā yào qí xīn xié lì
Mọi người cần đồng tâm hiệp lực.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 齐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 齐 gồm có nét ngang trên, tiếp theo là hai nét phẩy và một nét mác ở giữa, cuối cùng là nét sổ thẳng. Cấu trúc này biểu thị sự ngay ngắn, đồng đều: nét ngang tượng trưng cho mặt đất phẳng, các nét chéo tượng trưng cho các vật thể hoặc người đứng cùng nhau, và nét sổ thẳng là trục cân bằng. Tất cả kết hợp tạo nên ý nghĩa 'cùng nhau', 'đầy đủ'.