敷 (fū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đắp, bôi, thoa". Nó có 15 nét, bộ thủ là 攵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 敷面膜 (fū miàn mó), 冷敷 (lěng fū), 敷药 (fū yào).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 敷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 敷 (fū) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
敷 có nghĩa là Đắp, bôi, thoa.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 敷 thuộc mức trung cấp.
敷 gồm bộ 攵 (phộc, chỉ hành động dùng tay tác động) và phần còn lại 旉 (phu) vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'trải rộng, lan ra'. Hình ảnh ban đầu là tay cầm vật gì đó trải đều lên bề mặt, phản ánh hành động đắp, bôi, thoa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (攵) để trải đều một lớp kem lên mặt (phần 旉 như khuôn mặt), giống như đắp mặt nạ vậy.
她在房间里敷面膜。
tā zài fáng jiān lǐ fū miàn mó
Cô ấy đang đắp mặt nạ trong phòng.
你的脚需要冷敷一下。
nǐ de jiǎo xū yào lěng fū yī xià
Chân của bạn cần chườm lạnh một chút.
医生正在给伤口敷药。
yī shēng zhèng zài gěi shāng kǒu fū yào
Bác sĩ đang bôi thuốc lên vết thương.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 敷 gồm bộ 攵 (phộc) biểu thị hành động dùng tay, và phần 旉 (phu) vừa có âm 'phu' vừa mang ý nghĩa 'trải ra, lan rộng'. Sự kết hợp này gợi tả việc dùng tay trải một chất gì đó lên bề mặt, chính là hành động đắp, bôi, thoa.