Hanzi Writer

Cách viết 镇 (zhèn) — ý nghĩa “Thị trấn / Trấn giữ.”

zhèn Cấp độ HSK 6 15 nét Bộ thủ: 钅

镇 (zhèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thị trấn / Trấn giữ.". Nó có 15 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 小镇 (xiǎo zhèn), 镇静 (zhèn jìng), 乡镇 (xiāng zhèn).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 镇 - zhèn

Luyện viết 镇 (zhèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镇 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhèn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thị trấn / Trấn giữ..

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhèn (zhen)
Ý nghĩaThị trấn / Trấn giữ.
Số nét15
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

镇 là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa và phần 真 (zhēn) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 镇 chỉ cái vật nặng bằng kim loại dùng để đè nén, trấn giữ. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành nơi được trấn giữ (thị trấn) và hành động trấn áp, làm yên lòng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thị trấn được bảo vệ bởi một bức tường kim loại vững chắc, và chữ 镇 có bộ 钅 (kim loại) ở bên trái, như một người lính canh gác, trấn giữ sự bình yên cho thị trấn.

xiǎo zhèn
Thị trấn nhỏ
zhèn jìng
Trấn tĩnh / Bình tĩnh.
xiāng zhèn
Hương trấn; thị trấn

我住在一个安静的小镇。

wǒ zhù zài yí gè ān jìng de xiǎo zhèn

Tôi sống ở một thị trấn nhỏ yên tĩnh.

请大家保持镇静。

qǐng dà jiā bǎo chí zhèn jìng

Mọi người vui lòng giữ trấn tĩnh.

这个乡镇发展很快。

zhè ge xiāng zhèn fā zhǎn hěn kuài

Thị trấn này phát triển rất nhanh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhèn 15
qiāng 13
zhě 13
nuò 13
Luyện tập thứ tự nét cho 镇 - zhèn

Luyện viết 镇 (zhèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镇 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 镇

Chữ 镇 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 真 (chân thật). Bộ 钅 cho biết nghĩa gốc liên quan đến kim loại, vì vật nặng bằng kim loại thường dùng để đè nén. Phần 真 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'trấn giữ' - dùng vật nặng đè lên để giữ yên, và sau này mở rộng thành 'thị trấn' - nơi được trấn giữ, bảo vệ.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 15 nét khác