Hanzi Writer

Cách viết 辙 (zhé) — ý nghĩa “Vết bánh xe, vần thơ”

zhé Cấp độ HSK 7 16 nét Bộ thủ: 车

辙 (zhé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vết bánh xe, vần thơ". Nó có 16 nét, bộ thủ là 车, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 没辙 (méi zhé), 找辙 (zhǎo zhé), 覆辙 (fù zhé).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 辙 - zhé

Luyện viết 辙 (zhé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辙 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhé) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Vết bánh xe, vần thơ.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhé (zhe)
Ý nghĩaVết bánh xe, vần thơ
Số nét16
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

辙 gồm bộ 车 (xe) bên trái và 育 (nuôi dưỡng) bên phải. Ban đầu, 辙 chỉ vết bánh xe in trên mặt đất, do đó có bộ 车. Phần 育 không liên quan đến nghĩa gốc mà chỉ mang tính chất ngữ âm, gợi âm 'zhé'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) chạy qua để lại vết lún sâu trên đường đất, và phía trên vết lún đó, một người nông dân đang nuôi (育) cây lúa, vết xe chạy ngang qua cánh đồng.

méi zhé
Hết cách, bó tay
zhǎo zhé
tìm cách, tìm lối thoát
fù zhé
Vết xe đổ

我真拿他没辙。

wǒ zhēn ná tā méi zhé

Tôi thật sự bó tay với anh ta.

别再找辙了。

bié zài zhǎo zhé le

Đừng tìm cớ nữa.

别重蹈覆辙。

bié chóng dǎo fù zhé

Đừng đi vào vết xe đổ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhé 16
14
yuán 14
xiá 14
Luyện tập thứ tự nét cho 辙 - zhé

Luyện viết 辙 (zhé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辙 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 辙

Chữ 辙 gồm bộ 车 (xe) bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến xe cộ, và phần 育 bên phải chỉ mang tính chất ngữ âm. Vì vậy, nghĩa gốc của 辙 là vết bánh xe in trên mặt đất, sau này mở rộng thành 'vết xe đổ' (bài học từ sai lầm của người trước).

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 车

Hán tự 16 nét khác