辖 (xiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cai quản, quản lý". Nó có 14 nét, bộ thủ là 车, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 管辖 (guǎn xiá), 直辖市 (zhí xiá shì), 辖区 (xiá qū).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 辖 (xiá) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
辖 có nghĩa là Cai quản, quản lý.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 辖 thuộc mức trung cấp.
辖 originally depicted a wooden pin inserted into the axle of a cart (车) to secure the wheel, with the right side showing a leather strap (害). Over time, the meaning shifted from a physical wheel pin to the abstract idea of controlling or governing, as the pin controls the wheel's movement.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a cart wheel (车) held in place by a strong leather strap (害) — the strap 'governs' the wheel, just as 辖 means to govern or control.
警察管辖这个地区。
jǐng chá guǎn xiá zhè ge dì qū
Cảnh sát quản lý khu vực này.
上海是一个直辖市。
shàng hǎi shì yí gè zhí xiá shì
Thượng Hải là một thành phố trực thuộc trung ương.
这是我的辖区。
zhè shì wǒ de xiá qū
Đây là khu vực quản lý của tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
辖 gồm bộ 车 (xe) bên trái và phần 害 (hại) bên phải. Bộ 车 chỉ phương tiện, còn 害 trong cổ văn tượng trưng cho dây da buộc trục bánh xe. Kết hợp lại, 辖 mang nghĩa cái chốt giữ bánh xe, từ đó chuyển sang nghĩa quản lý, khống chế.