Hanzi Writer

Cách viết 覆 (fù) — ý nghĩa “Lật ngược, che phủ, lặp lại”

Cấp độ HSK 7 18 nét Bộ thủ: 覀

覆 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lật ngược, che phủ, lặp lại". Nó có 18 nét, bộ thủ là 覀, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).

Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 覆盖 (fù gài), 颠覆 (diān fù), 覆灭 (fù miè).

Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 覆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 覆 - fù

Luyện viết 覆 (fù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 覆 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fù) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lật ngược, che phủ, lặp lại.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfù (fu)
Ý nghĩaLật ngược, che phủ, lặp lại
Số nét18
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.8/5

覆 là một chữ hình thanh, gồm bộ 覀 (tây, biến thể của 襾, nghĩa là 'che phủ') biểu thị ý nghĩa, và phần 復 (phục) biểu thị âm đọc. Bộ 覀 ban đầu mô tả một tấm vải phủ lên đồ vật, kết hợp với ý 'lặp lại' từ 復, tạo nên nghĩa tổng thể là 'che phủ, lật ngược, hoặc làm lại'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm vải lớn (覀) phủ lên một chiếc bàn, rồi bạn lật ngược tấm vải đó để lặp lại hành động che phủ (復) – đó là '覆'.

fù gài
Bao phủ, che lấp
diān fù
Lật đổ / Đảo lộn hoàn toàn
fù miè
Diệt vong, bị tiêu diệt hoàn toàn

大雪覆盖了整个森林。

dà xuě fù gài le zhěng gè sēn lín

Tuyết dày bao phủ toàn bộ khu rừng.

这个发现颠覆了传统。

zhè ge fā xiàn diān fù le chuán tǒng

Phát hiện này đã lật ngược truyền thống.

敌人的计划彻底覆灭。

dí rén de jì huà chè dǐ fù miè

Kế hoạch của kẻ địch đã hoàn toàn tan vỡ.

Luyện tập thứ tự nét cho 覆 - fù

Luyện viết 覆 (fù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 覆 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 覆

Chữ 覆 gồm bộ 覀 (biến thể của 襾, nghĩa là che phủ) ở phía trên, và phần 復 (phục) ở phía dưới. Bộ 覀 cung cấp ý nghĩa 'che phủ', còn 復 cung cấp âm đọc và thêm ý 'lặp lại, quay lại'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa tổng thể là 'che phủ, lật ngược, hoặc làm lại'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 覀

Hán tự 18 nét khác