母 (mǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mẹ, giống cái". Nó có 5 nét, bộ thủ là 母, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 母亲 (mǔ qīn), 父母 (fù mǔ), 字母 (zì mǔ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 母 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 母 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 母 (mǔ) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 母 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
母 có nghĩa là Mẹ, giống cái.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 母 thuộc mức trung cấp.
母 là hình ảnh một người phụ nữ đang quỳ, với hai chấm biểu thị bầu ngực, nhấn mạnh vai trò làm mẹ cho con bú. Chữ này xuất phát từ chữ giáp cốt, mô tả người mẹ ôm con hoặc cho con bú, về sau đơn giản hóa thành dạng hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mẹ đang quỳ xuống, hai bầu ngực (hai chấm) lộ rõ, và cánh tay (nét ngang) dang rộng ôm con vào lòng.
母亲在做饭。
mǔ qīn zài zuò fàn
Mẹ đang nấu cơm.
父母身体都很好。
fù mǔ shēn tǐ dōu hěn hǎo
Sức khỏe của cha mẹ đều rất tốt.
我认识这些字母。
wǒ rèn shí zhè xiē zì mǔ
Tôi biết những chữ cái này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 母 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 母 gồm nét ngang ở trên (tượng trưng cho đầu), nét cong bao quanh (thân người), và hai chấm bên trong (bầu ngực). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh người mẹ đang cho con bú hoặc ôm con, vì vậy nghĩa gốc là 'mẹ'. Nó không phải là sự kết hợp của các bộ phận có nghĩa riêng lẻ, mà là một hình vẽ trực quan.