瞻 (zhān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn lên, nhìn xa, chiêm ngưỡng". Nó có 18 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瞻仰 (zhān yǎng), 前瞻 (qián zhān), 瞻顾 (zhān gù).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瞻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瞻 (zhān) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瞻 có nghĩa là Nhìn lên, nhìn xa, chiêm ngưỡng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 瞻 thuộc mức trung cấp.
瞻 gồm bộ 目 (mắt) và phần còn lại là 詹 (zhān), vốn là một chữ tượng thanh chỉ tiếng nói dài dòng. Kết hợp lại, 瞻 mang ý nghĩa 'nhìn bằng mắt với sự chăm chú, hướng lên trên hoặc nhìn xa', thể hiện qua hình ảnh con mắt (目) và âm thanh vang xa (詹).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng trên đỉnh núi, đưa mắt (目) nhìn xa về phía chân trời, nơi có một người đang nói (詹) vọng lại, tạo cảm giác chiêm ngưỡng và ngưỡng mộ.
大家去瞻仰伟人像。
dà jiā qù zhān yǎng wěi rén xiàng
Mọi người đi chiêm ngưỡng tượng vĩ nhân.
这是一份前瞻报告。
zhè shì yī fèn qián zhān bào gào
Đây là một bản báo cáo mang tính dự báo.
别总是左右瞻顾。
bié zǒng shì zuǒ yòu zhān gù
Đừng cứ nhìn trước ngó sau mãi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
瞻 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và 詹 bên phải. Bộ 目 chỉ hành động nhìn, còn 詹 vừa là thành phần âm (zhān) vừa gợi ý về sự xa xôi, vang vọng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nhìn lên, nhìn xa với sự chú tâm'.