Hanzi Writer

Cách viết 瞠 (chēng) — ý nghĩa “Trợn mắt”

chēng 16 nét Bộ thủ: 目

瞠 (chēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trợn mắt". Nó có 16 nét, bộ thủ là 目.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瞠目 (chēng mù), 瞠目结舌 (chēng mù jié shé), 瞠视 (chēng shì).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瞠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 瞠 - chēng

Luyện viết 瞠 (chēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞠 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chēng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trợn mắt.

Hán tự
Pinyinchēng (cheng)
Ý nghĩaTrợn mắt
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

瞠 (chēng) gồm bộ 目 (mắt) bên trái và chữ 堂 (đường, nhà lớn) bên phải. 堂 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự mở rộng, giống như khi trợn mắt, con ngươi mở to. Hình dạng chữ mô tả con mắt (目) nhìn vào một không gian rộng lớn (堂), thể hiện sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước một ngôi nhà lớn (堂) và mở to mắt (目) kinh ngạc vì sự nguy nga của nó – đó là 瞠.

chēng mù
Trợn mắt nhìn
chēng mù jié shé
Trợn mắt há mồm (kinh ngạc)
chēng shì
Nhìn chằm chằm

他瞠目而视。

tā chēng mù ér shì

Anh ấy trợn tròn mắt nhìn kinh ngạc.

他听得瞠目结舌。

tā tīng dé chēng mù jié shé

Anh ấy nghe đến mức sững sờ không nói nên lời.

他瞠视着前方。

tā chēng shì zhe qián fāng

Anh ấy nhìn chằm chằm về phía trước.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chēng 16
kuí 14
gāo 14
ruì 14
Luyện tập thứ tự nét cho 瞠 - chēng

Luyện viết 瞠 (chēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞠 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 瞠

Chữ 瞠 gồm bộ 目 (con mắt) bên trái và 堂 (nhà lớn) bên phải. Bộ 目 chỉ rõ ý nghĩa liên quan đến mắt, còn 堂 vừa cho âm 'chēng' vừa gợi ý sự rộng lớn, khiến ta hình dung mắt phải mở to để nhìn thấy một điều gì đó vĩ đại. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'trợn mắt' khi ngạc nhiên.

Hán tự có bộ thủ 目

Hán tự 16 nét khác