Hanzi Writer

Cách viết 创 (chuāng/chuàng) — ý nghĩa “sáng tạo, khởi đầu, vết thương”

chuāng/chuàng Cấp độ HSK 3 6 nét Bộ thủ: 刂

创 (chuāng/chuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáng tạo, khởi đầu, vết thương". Nó có 6 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 创造 (chuàng zào), 创新 (chuàng xīn), 创伤 (chuāng shāng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 创 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 创 - chuāng/chuàng

Luyện viết 创 (chuāng/chuàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 创 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chuāng/chuàng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là sáng tạo, khởi đầu, vết thương.

Đây là chữ đa âm, các đọc: chuāng, chuàng.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchuāng / chuàng (chuang)
Ý nghĩasáng tạo, khởi đầu, vết thương
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.9/5

创 là dạng đơn giản hóa của chữ 創. Chữ 創 gồm 倉 (nhà kho, nơi chứa đồ) và 刂 (dao). Ý nghĩa gốc là dùng dao khắc dấu hoặc tạo ra vật dụng trong nhà kho, từ đó mang nghĩa 'tạo ra, bắt đầu'. Về sau, nó cũng được dùng để chỉ 'vết thương' do liên quan đến việc dùng dao gây tổn thương.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng dao (刂) cắt một mảnh vải từ nhà kho (仓) để tạo ra một sản phẩm mới – đó là sự sáng tạo (创).

chuàng zào
sáng tạo
chuàng xīn
đổi mới, sáng tạo
chuāng shāng
Vết thương, tổn thương
chuāng kǒu
Vết thương

人类用双手创造了灿烂的文明。

rén lèi yòng shuāng shǒu chuàng zào le càn làn de wén míng

Loài người đã dùng đôi bàn tay để tạo nên nền văn minh rực rỡ.

企业要想长久发展,必须不断进行创新。

qǐ yè yào xiǎng cháng jiǔ fā zhǎn bì xū bù duàn jìn xíng chuàng xīn

Doanh nghiệp muốn phát triển lâu dài thì phải không ngừng đổi mới.

战争给人们的心灵留下了难以愈合的创伤。

zhàn zhēng gěi rén men de xīn líng liú xià le nán yǐ yù hé de chuāng shāng

Chiến tranh đã để lại những vết thương khó chữa lành trong tâm hồn con người.

医生仔细地为病人的创口进行了消毒。

yī shēng zǐ xì dì wèi bìng rén de chuāng kǒu jìn xíng le xiāo dú

Bác sĩ đã khử trùng vết thương cho bệnh nhân một cách cẩn thận.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chuāng / chuàng 6
4
kān 5
wěn 6
Luyện tập thứ tự nét cho 创 - chuāng/chuàng

Luyện viết 创 (chuāng/chuàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 创 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 创

Chữ 创 gồm hai phần: bên trái là 仓 (cāng) – nhà kho, bên phải là 刂 (dao). Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng dao để tạo ra hoặc sửa chữa vật gì đó trong kho, mang nghĩa 'khởi đầu, sáng tạo'. Khi dùng với nghĩa 'vết thương', nó hình dung việc bị dao cắt gây tổn thương.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 刂

Hán tự 6 nét khác