糟 (zāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hỏng / Tệ / Bã rượu". Nó có 17 nét, bộ thủ là 米, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 糟糕 (zāo gāo), 糟透了 (zāo tòu le), 乱糟糟 (luàn zāo zāo).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 糟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 糟 (zāo) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
糟 có nghĩa là Hỏng / Tệ / Bã rượu.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 糟 thuộc mức trung cấp.
糟 gồm bộ 米 (gạo) ở trái và phần 曹 (tào) ở phải, gợi ý về bã rượu làm từ gạo sau khi ủ, từ đó nghĩa chuyển sang 'hỏng', 'tệ' vì bã rượu là thứ bỏ đi, không dùng được.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một túi gạo (米) bị ai đó giẫm lên, làm vỡ vụn và bẩn thỉu (曹 như tiếng động lộn xộn), thành ra 'hỏng bét' – đó là 糟.
事情变得很糟糕。
shì qíng biàn dé hěn zāo gāo
Mọi chuyện trở nên rất tồi tệ.
今天的运气糟透了。
jīn tiān de yùn qì zāo tòu le
Vận may hôm nay tệ quá.
房间里乱糟糟的。
fáng jiān lǐ luàn zāo zāo de
Trong phòng bừa bộn quá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 糟 gồm bộ 米 (gạo) và phần 曹. Bộ 米 cho thấy liên quan đến lúa gạo, còn 曹 vốn là tên một triều đại, nhưng ở đây chỉ âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý về bã rượu làm từ gạo, thứ bỏ đi sau khi ủ, nên mang nghĩa 'hỏng', 'tệ'.