糅 (róu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhào, trộn". Nó có 15 nét, bộ thủ là 米.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 糅合 (róu hé), 杂糅 (zá róu), 糅杂 (róu zá).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 糅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 糅 (róu) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
糅 có nghĩa là Nhào, trộn.
糅 gồm bộ 米 (gạo) ở bên trái và 柔 (mềm dẻo) ở bên phải. Bộ 米 chỉ nguyên liệu là gạo, còn 柔 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa: khi nhào trộn bột gạo với nước, ta được một hỗn hợp mềm dẻo. Chữ này mô tả hành động trộn các chất với nhau để tạo thành một thể thống nhất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nhào bột gạo với nước, bột trở nên mềm dẻo (柔) và quyện vào nhau – đó chính là 糅.
这种风格糅合了中西。
zhè zhǒng fēng gé róu hé le zhōng xī
Phong cách này kết hợp hài hòa giữa Trung Hoa và phương Tây.
他的文章词句杂糅。
tā de wén zhāng cí jù zá róu
Bài viết của anh ấy từ ngữ bị xáo trộn lẫn lộn.
各种声音糅杂在一起。
gè zhǒng shēng yīn róu zá zài yì qǐ
Các loại âm thanh trộn lẫn vào nhau.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
糅 gồm bộ 米 (gạo) bên trái và 柔 (mềm dẻo) bên phải. Bộ 米 cho biết nguyên liệu liên quan đến gạo hoặc lương thực, còn 柔 gợi ý trạng thái mềm dẻo, dễ trộn. Khi kết hợp, chữ diễn tả việc trộn lẫn các chất, đặc biệt là bột hoặc ngũ cốc, để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.