Hanzi Writer

Cách viết 糇 (hóu) — ý nghĩa “Lương khô”

hóu 15 nét Bộ thủ: 米

糇 (hóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lương khô". Nó có 15 nét, bộ thủ là 米.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 糇粮 (hóu liáng), 糇食 (hóu shí), 糇粑 (hóu bā).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 糇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 糇 - hóu

Luyện viết 糇 (hóu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糇 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hóu) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lương khô.

Hán tự
Pinyinhóu (hou)
Ý nghĩaLương khô
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

糇 (hóu) là chữ tượng hình kết hợp bộ 米 (gạo) và phần 侯 (hóu, quý tộc hoặc quan lại). Bộ 米 chỉ nguyên liệu chính là gạo, còn 侯 gợi ý âm đọc và mang ý nghĩa 'người có chức vụ', vì lương khô thường được cấp cho quan quân khi đi xa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan (侯) đang mang theo túi gạo (米) để ăn dọc đường – đó là lương khô (糇).

hóu liáng
Lương khô, thực phẩm dự trữ
hóu shí
Đồ ăn khô
hóu bā
Bánh lương khô

战士们带着糇粮。

zhàn shì men dài zhe hóu liáng

Các chiến sĩ mang theo lương khô.

准备一些糇食。

zhǔn bèi yī xiē hóu shí

Chuẩn bị một ít lương thực khô.

他在吃糇粑。

tā zài chī hóu bā

Anh ấy đang ăn bánh lương khô.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) hóu 15
liáng 13
liáng 13
càn 13
Luyện tập thứ tự nét cho 糇 - hóu

Luyện viết 糇 (hóu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糇 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 糇

Chữ 糇 gồm bộ 米 (gạo) bên trái và 侯 (hóu) bên phải. Bộ 米 cho biết loại thực phẩm chính là gạo, còn 侯 chỉ âm đọc và gợi ý rằng loại lương này thường dành cho quân đội hoặc quan lại khi hành quân xa, cần dự trữ lâu ngày.

Hán tự có bộ thủ 米

Hán tự 15 nét khác