挣 (zhēng/zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiếm (tiền) / Vùng vẫy". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 挣钱 (zhèng qián), 挣扎 (zhēng zhá), 挣脱 (zhèng tuō).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 挣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 挣 (zhēng/zhèng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
挣 có nghĩa là Kiếm (tiền) / Vùng vẫy.
Đây là chữ đa âm, các đọc: zhēng, zhèng.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 挣 thuộc mức trung cấp.
挣 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và 争 (tranh giành) bên phải. 争 ban đầu là hình ảnh hai tay đang tranh giành một vật gì đó, kết hợp với bộ tay 扌 nhấn mạnh hành động dùng sức, vùng vẫy để giành lấy thứ gì đó, từ đó nghĩa là kiếm tiền hoặc vùng vẫy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng cả hai tay (扌) để tranh giành (争) một tờ tiền đang bay trong gió, phải vùng vẫy hết sức mới bắt được nó.
他在努力挣钱。
tā zài nǔ lì zhèng qián
Anh ấy đang nỗ lực kiếm tiền.
他在水中挣扎。
tā zài shuǐ zhōng zhēng zhá
Anh ấy đang vùng vẫy dưới nước.
小狗挣脱了绳子。
xiǎo gǒu zhèng tuō le shéng zi
Chú chó nhỏ đã tuột khỏi dây xích.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 挣 có bộ 扌 (thủ) chỉ tay và phần 争 chỉ âm đọc, đồng thời cũng gợi ý nghĩa tranh giành. Khi kết hợp, 挣 diễn tả hành động dùng tay để vùng vẫy, tranh giành, từ đó mở rộng thành kiếm tiền (挣钱) hoặc vùng vẫy (挣扎).