厂 (chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà máy, xưởng". Nó có 2 nét, bộ thủ là 厂, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 0% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 工厂 (gōng chǎng), 厂家 (chǎng jiā), 电厂 (diàn chǎng).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 厂 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 厂 (chǎng) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 厂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
厂 có nghĩa là nhà máy, xưởng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 厂 thuộc mức trung cấp.
厂 (chǎng) originally depicted a cliff or a steep rock face, symbolizing a shelter or a simple building. Over time, it evolved to represent a factory or workshop, reflecting the idea of a place where work is done.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a factory built against a cliff, with the roof sloping down from the top edge—this shape is like a simple shelter for workers and machines.
他在工厂工作。
tā zài gōng chǎng gōng zuò
Anh ấy làm việc ở nhà máy.
这是厂家直销。
zhè shì chǎng jiā zhí xiāo
Đây là hàng bán trực tiếp từ xưởng.
城市附近有电厂。
chéng shì fù jìn yǒu diàn chǎng
Gần thành phố có nhà máy điện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 厂 vốn là hình ảnh một vách đá hoặc mái che, tượng trưng cho nơi trú ẩn. Về sau, nó được dùng để chỉ nơi sản xuất, như nhà máy hoặc xưởng. Vì vậy, chữ 厂 mang ý nghĩa là một không gian được che chở, nơi diễn ra hoạt động lao động.