厕 (cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhà vệ sinh". Nó có 8 nét, bộ thủ là 厂, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 厕所 (cè suǒ), 男厕 (nán cè), 公厕 (gōng cè).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 厕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 厕 (cè) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 厂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
厕 có nghĩa là Nhà vệ sinh.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 厕 thuộc mức trung cấp.
厕 là chữ hình thanh, gồm bộ 厂 (hánh sườn núi, vách đá) biểu thị nơi kín đáo, và chữ 则 (cè) bên phải chỉ âm đọc. Ban đầu, 厕 có nghĩa là nhà xí được xây dựng tạm bên sườn núi hoặc nơi khuất, về sau nghĩa chuyển thành nhà vệ sinh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang vội chạy vào nhà vệ sinh (厕) nằm dưới mái hiên (厂), và bên cạnh có một tấm biển ghi quy tắc (则) 'nhớ dội nước sau khi dùng'.
厕所在哪儿?
cè suǒ zài nǎ ér
Nhà vệ sinh ở đâu?
男厕在左边。
nán cè zài zuǒ biān
Nhà vệ sinh nam ở bên trái.
公园里有公厕。
gōng yuán lǐ yǒu gōng cè
Trong công viên có nhà vệ sinh công cộng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 厕 gồm bộ 厂 (hánh sườn núi, vách đá) ở bên trái, biểu thị nơi trú ẩn hoặc khuất, và chữ 则 (cè) ở bên phải chỉ âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý một nơi kín đáo, tách biệt, phù hợp với chức năng của nhà vệ sinh.