厃 (wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao, nguy hiểm (chữ cổ)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 厂.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 厃望 (wěi wàng), 厃坐 (wěi zuò), 厃立 (wěi lì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 厃 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 厃 (wěi) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 厂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
厃 có nghĩa là cao, nguy hiểm (chữ cổ).
| Hán tự | 厃 |
| Pinyin | wěi (wei) |
| Ý nghĩa | cao, nguy hiểm (chữ cổ) |
| Số nét | 4 |
| Bộ thủ | 厂 |
| Độ khó | 2.4/5 |
厃 là một chữ cổ, gồm bộ 厂 (hán, vách đá) ở trên và 人 (nhân, người) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả một người đứng trên vách đá, nhìn xuống, mang ý nghĩa 'cao' và 'nguy hiểm' vì đứng ở nơi cao dễ gặp nguy hiểm. Chữ này hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang đứng trên vách đá (厂) cheo leo, nhìn xuống vực sâu – vừa cao vừa nguy hiểm, đó chính là 厃.
他在厃望远方。
tā zài wěi wàng yuǎn fāng
Anh ấy đang đứng trên cao nhìn ra xa.
他厃坐在高处。
tā wěi zuò zài gāo chù
Anh ấy ngồi cheo leo ở trên cao.
巨石厃立在山顶。
jù shí wěi lì zài shān dǐng
Tảng đá khổng lồ đứng chênh vênh trên đỉnh núi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
厃 gồm bộ 厂 (vách đá) ở trên và 人 (người) ở dưới. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người đứng trên vách đá, thể hiện sự cao và nguy hiểm. Bộ 厂 gợi ý về địa hình, còn 人 chỉ chủ thể hành động.