厓 (yá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vách đá, bờ dốc". Nó có 8 nét, bộ thủ là 厂.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山厓 (shān yá), 厓壁 (yá bì), 天厓 (tiān yá).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 厓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 厓 (yá) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 厂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
厓 có nghĩa là Vách đá, bờ dốc.
| Hán tự | 厓 |
| Pinyin | yá (ya) |
| Ý nghĩa | Vách đá, bờ dốc |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 厂 |
| Độ khó | 3.4/5 |
厓 là sự kết hợp của bộ 厂 (hang đá, vách đá) và 圭 (một khối ngọc quý hình chữ nhật). Hình dạng ban đầu mô tả một vách đá nhô ra, với phần trên là mép đá và phần dưới là vách dựng đứng. Qua thời gian, nó trở thành biểu tượng cho nơi hiểm trở, dốc đứng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vách đá cao chót vót, trên đỉnh có một khối ngọc quý (圭) lấp lánh, và bạn phải trèo qua bộ 厂 (hang đá) để lấy nó.
山厓上有很多树。
shān yá shàng yǒu hěn duō shù
Trên vách núi có rất nhiều cây.
这个厓壁非常高。
zhè ge yá bì fēi cháng gāo
Vách đá này vô cùng cao.
他去了天厓海角。
tā qù le tiān yá hǎi jiǎo
Anh ấy đã đi đến tận chân trời góc bể.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 厓 gồm bộ 厂 (hảng đá, vách đá) ở trên và chữ 圭 (một khối ngọc) ở dưới. Bộ 厂 tượng trưng cho vách đá hoặc sườn núi, còn 圭 có thể gợi ý về sự cao quý, vững chắc. Sự kết hợp này nhấn mạnh ý nghĩa về một nơi đá hiểm trở, dốc đứng.