Hanzi Writer

Cách viết 娱 (yú) — ý nghĩa “Giải trí, vui chơi”

Cấp độ HSK 6 10 nét Bộ thủ: 女

娱 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giải trí, vui chơi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 娱乐 (yú lè), 文娱 (wén yú), 娱悦 (yú yuè).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 娱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 娱 - yú

Luyện viết 娱 (yú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娱 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yú) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Giải trí, vui chơi.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyú (yu)
Ý nghĩaGiải trí, vui chơi
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

娱 (yú) gồm bộ 女 (nữ) bên trái và chữ 吴 (Ngô, tên một nước thời xưa) bên phải. Ban đầu, chữ này miêu tả cảnh phụ nữ ca hát, nhảy múa để giải trí trong các dịp lễ hội. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'vui chơi, giải trí' nói chung. Hình ảnh người phụ nữ (女) kết hợp với âm '吴' tạo nên ý niệm về sự vui vẻ, thoải mái.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang nhảy múa vui vẻ bên cạnh chữ 'Ngô' (吴) - một vùng đất nổi tiếng với những điệu múa và bài hát dân gian. Cô ấy đang tận hưởng khoảnh khắc giải trí, vui chơi thoải mái.

yú lè
Giải trí
wén yú
Văn nghệ giải trí
yú yuè
Vui vẻ, hân hoan

这里的娱乐活动很多。

zhè lǐ de yú lè huó dòng hěn duō

Các hoạt động giải trí ở đây rất nhiều.

学校有文娱晚会。

xué xiào yǒu wén yú wǎn huì

Trường học có buổi dạ hội văn nghệ.

音乐让人心情娱悦。

yīn yuè ràng rén xīn qíng yú yuè

Âm nhạc khiến tâm trạng vui vẻ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
8
zhóu 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 娱 - yú

Luyện viết 娱 (yú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娱 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 娱

Chữ 娱 gồm bộ 女 (nữ) và chữ 吴 (Ngô). Bộ 女 cho thấy hoạt động này thường gắn với phụ nữ, còn 吴 cung cấp âm đọc và gợi liên tưởng đến các hoạt động ca hát, nhảy múa thời xưa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vui chơi, giải trí' - hoạt động mang lại niềm vui, thường có sự tham gia của phụ nữ trong các lễ hội.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 10 nét khác