诱 (yòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dẫn dụ, quyến rũ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诱人 (yòu rén), 诱导 (yòu dǎo), 诱惑 (yòu huò).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诱 (yòu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诱 có nghĩa là Dẫn dụ, quyến rũ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 诱 thuộc mức trung cấp.
诱 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói và bộ 秀 (yòu, nghĩa gốc là bông lúa trổ) cho phần âm. Hình ảnh bông lúa trổ đẹp đẽ được dùng để gợi ý sự hấp dẫn, lôi cuốn, giống như lời nói hay hành động có sức quyến rũ người khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói chuyện (讠) với một bông lúa xinh đẹp (秀), và bông lúa đó làm cho người nghe bị mê hoặc, muốn đi theo – đó chính là sự 'dụ dỗ'.
这里的蛋糕很诱人。
zhè lǐ de dàn gāo hěn yòu rén
Bánh ngọt ở đây trông rất hấp dẫn.
老师诱导学生思考。
lǎo shī yòu dǎo xué shēng sī kǎo
Giáo viên hướng dẫn học sinh suy nghĩ.
手机的诱惑很大。
shǒu jī de yòu huò hěn dà
Sự cám dỗ của điện thoại rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诱 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái, biểu thị lời nói hoặc hành động, và bộ 秀 bên phải cho âm 'yòu'. Bộ 秀 vốn có nghĩa là bông lúa trổ, tượng trưng cho vẻ đẹp hấp dẫn. Sự kết hợp này gợi ý rằng lời nói hay hành động có sức quyến rũ, lôi cuốn người khác, giống như bông lúa đẹp làm say đắm lòng người.