惑 (huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghi hoặc, bối rối". Nó có 12 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 困惑 (kùn huò), 疑惑 (yí huò), 诱惑 (yòu huò).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 惑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 惑 (huò) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
惑 có nghĩa là Nghi hoặc, bối rối.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 惑 thuộc mức trung cấp.
惑 (huò) gồm bộ 心 (tâm, trái tim) ở dưới và chữ 或 (hoặc) ở trên. 或 vừa là thành phần ngữ âm (phát âm gần giống) vừa mang ý nghĩa 'không chắc chắn, có thể này hoặc kia'. Khi trái tim (心) gặp điều không xác định (或), nó sinh ra sự nghi hoặc, bối rối. Hình ảnh này gợi lên trạng thái tâm lý lưỡng lự, không biết nên tin điều gì.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn (心) đang đứng trước một ngã ba đường, có tấm biển ghi 'hoặc đi trái, hoặc đi phải' (或) – bạn đứng đó mà lòng đầy nghi hoặc, không biết chọn lối nào.
这个问题让我很困惑。
zhè ge wèn tí ràng wǒ hěn kùn huò
Vấn đề này khiến tôi rất bối rối.
他脸上写满了疑惑。
tā liǎn shàng xiě mǎn le yí huò
Khuôn mặt anh ấy hiện rõ vẻ nghi hoặc.
这里的食物很有诱惑。
zhè lǐ de shí wù hěn yǒu yòu huò
Đồ ăn ở đây rất hấp dẫn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 惑 gồm hai phần: trên là 或 (hoặc – không chắc chắn, lựa chọn), dưới là 心 (tâm – trái tim, tâm trí). Sự kết hợp này biểu thị khi tâm trí phải đối mặt với những lựa chọn không rõ ràng, nó trở nên hoang mang, nghi ngờ. Bộ 心 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ, như 想 (nghĩ), 思 (suy tư), vì vậy 惑 mang ý nghĩa về trạng thái tinh thần.