游 (yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bơi, du ngoạn, chơi". Nó có 12 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 游泳 (yóu yǒng), 旅游 (lǚ yóu), 游戏 (yóu xì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 游 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 游 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 游 (yóu) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
游 có nghĩa là Bơi, du ngoạn, chơi.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 游 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
游 (yóu) kết hợp bộ 氵 (thủy, nước) với phần 斿 (yóu) biểu thị âm thanh. Ban đầu, chữ này mô tả một lá cờ phất phới trong gió bên dòng nước, tượng trưng cho sự chuyển động tự do. Dần dần, nó mang nghĩa bơi lội, di chuyển trong nước và mở rộng thành du ngoạn, vui chơi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bơi (氵) trong dòng sông, tay cầm lá cờ nhỏ (斿) phấp phới, vừa bơi vừa chơi đùa vui vẻ.
我喜欢游泳。
wǒ xǐ huān yóu yǒng
Tôi thích bơi lội.
我们去旅游吧。
wǒ men qù lǚ yóu ba
Chúng ta đi du lịch nhé.
弟弟在玩游戏。
dì di zài wán yóu xì
Em trai đang chơi trò chơi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 游 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 游 gồm bộ 氵 (nước) ở bên trái, chỉ môi trường nước, và phần 斿 ở bên phải, vừa cho âm 'yóu' vừa gợi hình ảnh cờ bay. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa di chuyển trong nước, từ đó mở rộng sang du ngoạn và vui chơi.