泳 (yǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bơi". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 游泳 (yóu yǒng), 泳池 (yǒng chí), 泳衣 (yǒng yī).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 泳 (yǒng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
泳 có nghĩa là Bơi.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 泳 thuộc mức trung cấp.
泳 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ vĩnh 永 (vĩnh cửu, dài lâu) ở bên phải. Chữ vĩnh 永 vốn là hình ảnh dòng nước chảy dài, kết hợp với bộ thủy nhấn mạnh ý nghĩa bơi lội trong nước, di chuyển liên tục như dòng chảy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bơi trong hồ nước, tay chân cử động nhịp nhàng tạo ra những gợn sóng kéo dài mãi (永) trên mặt nước.
我喜欢去游泳。
wǒ xǐ huān qù yóu yǒng
Tôi thích đi bơi.
这个泳池很大。
zhè ge yǒng chí hěn dà
Bể bơi này rất lớn.
她买了一件泳衣。
tā mǎi le yī jiàn yǒng yī
Cô ấy đã mua một bộ đồ bơi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 泳 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở trái và chữ vĩnh 永 (vĩnh cửu, dài lâu) ở phải. Bộ thủy chỉ môi trường nước, còn vĩnh 永 gợi ý về sự chuyển động liên tục, kéo dài, giống như động tác bơi lội. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bơi' - di chuyển trong nước một cách nhịp nhàng và bền bỉ.