飘 (piāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bay, lơ lửng". Nó có 15 nét, bộ thủ là 风, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 飘落 (piāo luò), 飘扬 (piāo yáng), 飘走 (piāo zǒu).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 飘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 飘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 飘 (piāo) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 风 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
飘 có nghĩa là bay, lơ lửng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 飘 thuộc mức trung cấp.
飘 gồm bộ 风 (gió) ở bên trái và 票 (vé, phiếu) ở bên phải. Bộ 风 thể hiện ý nghĩa liên quan đến gió, còn 票 vừa chỉ âm vừa gợi ý sự nhẹ nhàng, bay bổng như tờ vé giấy bay trong gió.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tờ vé (票) đang bay phấp phới trong gió (风) — đó là cảnh tượng '飘' (bay lơ lửng).
雪花从空中飘落。
xuě huā cóng kōng zhōng piāo luò
Hoa tuyết từ trên không trung rơi xuống.
国旗在风中飘扬。
guó qí zài fēng zhōng piāo yáng
Lá quốc kỳ tung bay trong gió.
气球飘走了。
qì qiú piāo zǒu le
Quả bóng bay đã bay đi mất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 飘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 飘 gồm bộ 风 (gió) và chữ 票 (vé). Bộ 风 trực tiếp chỉ gió, yếu tố tạo ra sự bay. Chữ 票 không chỉ cung cấp âm đọc mà còn gợi hình ảnh một tờ vé giấy nhẹ, dễ bị gió cuốn đi. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bay lơ lửng, trôi theo gió'.