伊 (yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cô ấy, người ấy, y". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伊拉克 (yī lā kè), 伊斯兰 (yī sī lán), 伊人 (yī rén).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 伊 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 伊 (yī) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
伊 có nghĩa là cô ấy, người ấy, y.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 伊 thuộc mức trung cấp.
伊 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người, và phần 尹 (yǐn) bên phải biểu thị âm đọc gần giống 'yī'. Ban đầu, 伊 được dùng làm đại từ chỉ người thứ ba, như 'cô ấy' hoặc 'người ấy', sau này còn được dùng trong phiên âm tên riêng nước ngoài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang giơ tay phải lên như đang vẫy chào (nét 尹), nói 'Yī!' để gọi một người phụ nữ nào đó ở đằng xa.
他来自伊拉克。
tā lái zì yī lā kè
Anh ấy đến từ Iraq.
他了解伊斯兰教。
tā liǎo jiě yī sī lán jiào
Anh ấy hiểu về Đạo Hồi.
伊人就在那里。
yī rén jiù zài nà lǐ
Người ấy đang ở ngay nơi đó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 伊 gồm bộ 亻 (người) và phần 尹 (âm yǐn). Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn phần 尹 chỉ gợi ý âm đọc. Đây là chữ hình thanh điển hình: một phần biểu nghĩa, một phần biểu âm. Ban đầu nó là đại từ chỉ người, nhưng ngày nay thường dùng trong phiên âm tên riêng.