斯 (sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Này, đây (văn chương)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 斤, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 斯文 (sī wén), 俄罗斯 (é luó sī), 威尼斯 (wēi ní sī).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 斯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 斯 (sī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 斤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
斯 có nghĩa là Này, đây (văn chương).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 斯 thuộc mức trung cấp.
斯 gồm phần '其' (cái giỏ tre) ở trên và '斤' (cái rìu) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả hành động dùng rìu chặt tre để làm giỏ, nhưng về sau được mượn làm từ chỉ định 'này' trong văn ngôn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm rìu (斤) chẻ tre (其) để đan giỏ, vừa làm vừa nói 'cái này, cái này' (斯) để chỉ từng chiếc giỏ.
他很斯文。
tā hěn sī wén
Anh ấy rất nhã nhặn.
他是俄罗斯人。
tā shì é luó sī rén
Anh ấy là người Nga.
我想去威尼斯。
wǒ xiǎng qù wēi ní sī
Tôi muốn đi Venice.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 斯 gồm '其' (cái giỏ) và '斤' (cái rìu), nhưng nghĩa gốc không còn dùng. Ngày nay, nó chủ yếu là từ chỉ định trong văn chương, có nghĩa là 'này, đây', được mượn âm từ thời cổ.