咬 (yǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cắn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咬一口 (yǎo yī kǒu), 咬牙 (yǎo yá), 叮咬 (dīng yǎo).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 咬 (yǎo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
咬 có nghĩa là Cắn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 咬 thuộc mức trung cấp.
咬 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động của miệng, và phần 交 (yǎo) biểu thị âm đọc. Chữ này mô tả hành động dùng răng cắn hoặc nghiến vật gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang cắn chặt một vật, tạo ra âm thanh 'yǎo' – như khi bạn cắn một quả táo giòn tan.
咬一口苹果吧。
yǎo yī kǒu píng guǒ ba
Cắn một miếng táo đi.
他咬牙坚持到底。
tā yǎo yá jiān chí dào dǐ
Anh ấy nghiến răng kiên trì đến cùng.
别被蚊子叮咬了。
bié bèi wén zi dīng yǎo le
Đừng để muỗi đốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 咬 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái, chỉ hành động dùng miệng, và phần 交 ở bên phải, vừa cho âm đọc (yǎo) vừa gợi hình ảnh hai bên giao nhau như hai hàm răng khi cắn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cắn'.