牙 (yá) trong tiếng Trung có nghĩa là "răng, ngà". Nó có 4 nét, bộ thủ là 牙, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 刷牙 (shuā yá), 牙医 (yá yī), 牙膏 (yá gāo).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 牙 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 牙 (yá) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 牙 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
牙 có nghĩa là răng, ngà.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 牙 thuộc mức trung cấp.
牙 là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh hai chiếc răng hàm đan xen nhau nhìn từ mặt trước, với nét ngang ở giữa tượng trưng cho đường viền nướu. Hình dạng ban đầu của chữ này giống như hai chiếc răng cối lớn đang khớp vào nhau, thể hiện chức năng nghiền nát thức ăn của răng hàm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nhìn vào miệng một con vật to lớn, thấy hai chiếc răng nanh dài và sắc nhọn chìa ra, chúng tạo thành hình chữ 牙 với nét ngang là đường nướu và hai nét dọc là hai chiếc răng.
我每天都刷牙。
wǒ měi tiān dōu shuā yá
Ngày nào tôi cũng đánh răng.
我要去见牙医。
wǒ yào qù jiàn yá yī
Tôi muốn đi khám nha sĩ.
牙膏用完了。
yá gāo yòng wán le
Kem đánh răng dùng hết rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 牙 là một chữ tượng hình, không phải là sự kết hợp của các bộ phận có nghĩa. Hình dạng của nó mô phỏng trực tiếp hình ảnh hai chiếc răng hàm đan xen nhau, với nét ngang ở giữa tượng trưng cho nướu. Vì vậy, toàn bộ chữ này mang ý nghĩa 'răng' một cách trực quan.