谣 (yáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tin đồn". Nó có 12 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谣言 (yáo yán), 民谣 (mín yáo), 造谣 (zào yáo).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谣 (yáo) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谣 có nghĩa là Tin đồn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 谣 thuộc mức trung cấp.
谣 (yáo) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và phần bên phải là 䍃 (yáo), vốn là hình ảnh cái vò gốm có nắp. Sự kết hợp này gợi ý 'lời nói' lan truyền như hơi nước từ vò, không có thật, chỉ là tin đồn thất thiệt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái vò gốm (䍃) đang bốc hơi nghi ngút, và những lời nói (讠) từ trong vò bay ra, đó là những lời đồn thổi không có thật.
不要相信谣言。
bú yào xiāng xìn yáo yán
Đừng tin vào tin đồn.
他喜欢听民谣。
tā xǐ huān tīng mín yáo
Anh ấy thích nghe nhạc dân ca.
他在网上造谣。
tā zài wǎng shàng zào yáo
Anh ấy đang tung tin đồn trên mạng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谣 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và phần 䍃 (yáo) bên phải. Bộ 讠 cho thấy liên quan đến lời nói, còn 䍃 là hình ảnh cái vò gốm có nắp, tượng trưng cho sự lan tỏa, không có thật. Sự kết hợp này gợi ý 'lời nói' được lan truyền một cách không chính xác, tạo thành tin đồn.