阎 (yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Diêm / Cổng làng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 门, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阎老师 (yán lǎo shī), 阎王 (yán wáng), 阎罗 (yán luó).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阎 (yán) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阎 có nghĩa là Họ Diêm / Cổng làng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 阎 thuộc mức trung cấp.
阎 là chữ hình thanh, gồm bộ 门 (cổng) biểu thị ý nghĩa và phần 臽 (yán) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 阎 có nghĩa là cổng làng hoặc cổng trong, nơi người dân tụ họp. Theo thời gian, nó trở thành họ phổ biến của người Trung Quốc, gắn với Diêm Vương - vị thần cai quản địa ngục trong thần thoại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cổng làng (门) có một người đang ngồi bên trong (臽), đó là ông Diêm Vương đang canh giữ cổng địa ngục.
阎老师教我们中文。
yán lǎo shī jiào wǒ men zhōng wén
Thầy Diêm dạy chúng tôi tiếng Trung.
民间传说里有阎王。
mín jiān chuán shuō lǐ yǒu yán wáng
Trong truyền thuyết dân gian có Diêm Vương.
阎罗是神话中的人物。
yán luó shì shén huà zhōng de rén wù
Diêm La là một nhân vật trong thần thoại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 阎 gồm bộ 门 ở ngoài, tượng trưng cho cánh cổng, và phần 臽 bên trong, vừa biểu thị âm đọc vừa gợi hình ảnh một người cúi mình hoặc ngồi trong hố. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cổng làng' hoặc 'cổng trong', nơi có người trông coi. Khi học, bạn chỉ cần nhớ rằng 阎 liên quan đến cổng và có âm gần giống 'yán'.