询 (xún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hỏi, tra cứu". Nó có 8 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 询问 (xún wèn), 咨询 (zī xún), 查询 (chá xún).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 询 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 询 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 询 (xún) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
询 có nghĩa là Hỏi, tra cứu.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 询 thuộc mức trung cấp.
询 (xún) là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 旬 (xún) biểu thị âm đọc. 旬 vốn có nghĩa là khoảng thời gian mười ngày, nhưng ở đây chỉ đóng vai trò cho âm, không mang ý nghĩa riêng. Sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là 'hỏi, tra cứu', thể hiện hành động dùng lời nói để tìm hiểu thông tin.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trước một tấm bảng (旬) và dùng miệng (讠) để hỏi: 'Tôi nên tra cứu điều gì?' – hình ảnh này giúp bạn nhớ rằng 询 nghĩa là 'hỏi, tra cứu'.
我过去询问一下。
wǒ guò qù xún wèn yī xià
Tôi qua đó hỏi một chút.
谢谢你的咨询。
xiè xiè nǐ de zī xún
Cảm ơn bạn đã đặt câu hỏi/tư vấn.
请查询一下余额。
qǐng chá xún yī xià yú é
Vui lòng kiểm tra số dư tài khoản.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 询 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 询 gồm hai phần: bộ 讠 (ngôn) đứng bên trái, biểu thị lời nói, và phần 旬 (xún) bên phải, cho âm đọc. Bộ 讠 cho thấy hoạt động này liên quan đến ngôn ngữ, giao tiếp. Phần 旬 không mang nghĩa riêng nhưng giúp xác định cách phát âm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'hỏi, tra cứu', vì khi hỏi, chúng ta dùng lời nói để tìm kiếm thông tin.