滑 (huá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trơn, trượt". Nó có 12 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 滑雪 (huá xuě), 滑冰 (huá bīng), 地滑 (dì huá).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 滑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 滑 (huá) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
滑 có nghĩa là Trơn, trượt.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 滑 thuộc mức trung cấp.
滑 gồm bộ thủy (氵, nước) và chữ 骨 (xương). Ý nghĩa gốc là 'trơn như xương bôi nước', chỉ sự trơn trượt, láng bóng. Hình dạng ban đầu mô tả nước chảy trên xương, tạo cảm giác trơn tuột, về sau mở rộng nghĩa thành 'trượt'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khúc xương (骨) bị nước (氵) làm ướt, khiến nó trơn tuột, không thể cầm nắm – đó là 'trơn' (滑).
我喜欢去滑雪。
wǒ xǐ huān qù huá xuě
Tôi thích đi trượt tuyết.
妹妹在滑冰。
mèi mèi zài huá bīng
Em gái đang trượt băng.
刚擦过的地面非常湿滑,请小心地滑。
gāng cā guò de dì miàn fēi cháng shī huá , qǐng xiǎo xīn dì huá 。
Mặt sàn vừa lau xong rất trơn, vui lòng cẩn thận trơn trượt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 滑 gồm bộ thủy (氵) ở bên trái, biểu thị nước, và chữ 骨 (xương) ở bên phải. Nước làm xương trơn, nên kết hợp lại mang nghĩa 'trơn, trượt'. Bộ thủy gợi ý về chất lỏng hoặc độ ẩm, còn 骨 gợi ý về độ cứng và bề mặt, tạo nên hình ảnh trơn tuột.